|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Loại lốp: | Khí nén | Bảo hành: | Một năm hoặc 2000 giờ làm việc |
|---|---|---|---|
| Màu sắc: | Màu đỏ cam, tùy chỉnh | Chiều cao tổng thể: | 2090mm |
| Chiều cao nâng: | 6 mét | Quay bán kính: | 2500 mm |
| Kích thước tổng thể: | 7200x2550x3460mm | Tính năng an toàn: | Bảo vệ quá tải, Dừng khẩn cấp |
| Làm nổi bật: | 7200mm counterbalance forklift,heavy lift forklift with fork attachments,material transport forklift 3460mm height |
||
| Parameter | Value |
|---|---|
| Vehicle Configuration | FD150 |
| Rated Load | 15000 kg |
| Load Center | 600 mm |
| Mast Tilt Angle (Front/Rear) | 6°/12° |
| Overall Length | 6635 mm |
| Overall Width | 2230 mm |
| Overall Height | 3050 mm |
| Mast Lifting Height | 3000 mm |
| Fork Size (L*W*H) | 1800*200*90 mm |
| Minimum Turning Radius | 4800 mm |
| Maximum Travel Speed (Loaded) | 22 km/h |
| Lifting Speed (Loaded) | 220 mm/s |
| Gradeability (Loaded) | 20% |
| Weight | 18000 kg |
| Front Tyre | 4*12.00-20/20PR |
| Rear Tyre | 2*12.00-20/18PR |
| Front Wheel Tread | 1740 mm |
| Rear Wheel Tread | 1900 mm |
| Wheelbase | 3300 mm |
| Minimum Ground Clearance | 270 mm |
| Engine Model | YC6J175-T302 |
| Rated Power | 129 kW |
| Maximum Torque | 710 N·m |
Người liên hệ: Ms. Joy Huang
Tel: 008618850025352
Fax: 86--18850025352